đưa đơn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nộp, gửi một văn bản yêu cầu chính thức (thường là đơn kiện, đơn khiếu nại, hoặc đơn xin việc) đến cơ quan có thẩm quyền.
- Khởi kiện, tố cáo (trong ngữ cảnh pháp lý): hành động chính thức yêu cầu tòa án hoặc cơ quan chức năng giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (nộp đơn yêu cầu):
- Anh ấy đã đưa đơn xin việc vào công ty đó. (Anh ấy đã gửi văn bản ứng tuyển đến công ty.)
- Cô ấy đưa đơn khiếu nại lên Ủy ban nhân dân. (Cô ấy gửi văn bản phản ánh, yêu cầu giải quyết lên cơ quan hành chính.)
Nghĩa 2 (khởi kiện):
- Họ quyết định đưa đơn ra tòa vì tranh chấp đất đai. (Họ chính thức khởi kiện vụ việc tại tòa án.)
- Người dân đưa đơn tố cáo hành vi tham nhũng. (Người dân gửi văn bản tố giác hành vi sai trái lên cơ quan chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa đơn kiện": khởi kiện chính thức.
- Công ty đã đưa đơn kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng. (Công ty đã nộp đơn yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng.)
"đưa đơn xin nghỉ việc": nộp đơn yêu cầu chấm dứt hợp đồng lao động.
- Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã đưa đơn xin nghỉ việc. (Cô ấy gửi văn bản chính thức xin thôi việc.)
Biến thể và từ gần giống
Nộp đơn (động từ): gửi đơn đến nơi nhận — đồng nghĩa với "đưa đơn" trong nghĩa gửi văn bản.
- Anh ấy nộp đơn xin học bổng. (Anh ấy gửi đơn xin học bổng.)
Khởi kiện (động từ): bắt đầu một vụ kiện tại tòa — đồng nghĩa với "đưa đơn" trong nghĩa pháp lý.
- Họ khởi kiện công ty vì bồi thường thiệt hại. (Họ đưa đơn yêu cầu tòa giải quyết bồi thường.)
Tố cáo (động từ): vạch trần hành vi sai trái — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh việc chỉ trích hơn là nộp văn bản.
- Người dân tố cáo hành vi gian lận. (Người dân chỉ ra hành vi sai trái, có thể kèm đơn hoặc không.)
Từ đồng nghĩa
- Gửi đơn: hành động chuyển văn bản yêu cầu đến nơi nhận.
- Nộp đơn: đưa đơn đến cơ quan có thẩm quyền.
- Khởi kiện: bắt đầu vụ kiện chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Đưa đơn ra tòa: khởi kiện vụ việc tại tòa án.
- Vì không thể thương lượng, họ đã đưa đơn ra tòa. (Họ quyết định nhờ tòa án phân xử.)